golden fern
Định nghĩa
Danh từ: - Dương xỉ vàng: Một loại dương xỉ nhiệt đới, đặc biệt phổ biến ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có các lá lớn với mặt dưới phủ đầy các bào tử màu vàng óng (sporangia) khiến cây có ánh vàng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Dương xỉ vàng thường được tìm thấy ở các khu vực đầm lầy của vùng nhiệt đới châu Mỹ.)
- (Các lá của cây dương xỉ vàng có màu vàng đẹp mắt ở mặt dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like a golden fern": (ẩn dụ) để chỉ một vật gì đó lấp lánh, quý giá hoặc hiếm có.
- Her dress shimmered like a golden fern in the sunlight. (Chiếc váy của cô ấy lấp lánh như cây dương xỉ vàng dưới ánh mặt trời.)
"golden fern forest": khu rừng có nhiều dương xỉ vàng mọc.
- We hiked through a golden fern forest in Costa Rica. (Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua một khu rừng dương xỉ vàng ở Costa Rica.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (danh từ): dương xỉ (nói chung).
- Golden (tính từ): vàng, màu vàng.
- Golden fern không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể gọi là golden swamp fern (dương xỉ đầm lầy vàng).
Từ đồng nghĩa
- Swamp fern: dương xỉ đầm lầy (một tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
- Golden swamp fern: dương xỉ đầm lầy vàng (kết hợp cả đặc điểm).
Các cụm từ liên quan
- To find a golden fern: tìm thấy một cây dương xỉ vàng (thường dùng để chỉ việc khám phá điều hiếm có).
- It took hours to find a golden fern in the dense forest. (Phải mất nhiều giờ để tìm thấy một cây dương xỉ vàng trong khu rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
- Rare as a golden fern: hiếm như dương xỉ vàng (ám chỉ sự hiếm có, quý giá).
- That antique vase is as rare as a golden fern. (Chiếc bình cổ đó hiếm như dương xỉ vàng vậy.)